Từ vựng
非道すぎる
ひどすぎる
vocabulary vocab word
quá đáng
thái quá
quá mức
quá trớn
非道すぎる 非道すぎる ひどすぎる quá đáng, thái quá, quá mức, quá trớn
Ý nghĩa
quá đáng thái quá quá mức
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ひどすぎる
vocabulary vocab word
quá đáng
thái quá
quá mức
quá trớn