Từ vựng
非道い
ひどい
vocabulary vocab word
độc ác
tàn nhẫn
vô tâm
tàn bạo
dã man
vô nhân đạo
bi thảm
kinh khủng
khủng khiếp
tồi tệ
thảm hại
xấu xí
rùng rợn
非道い 非道い ひどい độc ác, tàn nhẫn, vô tâm, tàn bạo, dã man, vô nhân đạo, bi thảm, kinh khủng, khủng khiếp, tồi tệ, thảm hại, xấu xí, rùng rợn
Ý nghĩa
độc ác tàn nhẫn vô tâm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0