Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
青鸞
せいらん
vocabulary vocab word
gà lôi Argus
青鸞
seiran
青鸞
青鸞
せいらん
gà lôi Argus
せ
い
ら
ん
青
鸞
せ
い
ら
ん
青
鸞
せ
い
ら
ん
青
鸞
Ý nghĩa
gà lôi Argus
gà lôi Argus
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
せいらん
gà lôi Argus
Phân tích thành phần
青鸞
gà lôi Argus
せいらん
青
màu xanh dương, màu xanh lá cây
あお, あお-, セイ
龶
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
鸞
chim thần thoại huyền ảo, hoàng gia
ラン
䜌
hỗn loạn, sự phân tâm, sự rối loạn...
糸
sợi chỉ
いと, シ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
糸
sợi chỉ
いと, シ
鳥
chim, gà
とり, チョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.