Từ vựng
青票
せいひょう
vocabulary vocab word
phiếu xanh (biểu thị phiếu chống)
青票 青票 せいひょう phiếu xanh (biểu thị phiếu chống)
Ý nghĩa
phiếu xanh (biểu thị phiếu chống)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいひょう
vocabulary vocab word
phiếu xanh (biểu thị phiếu chống)