Từ vựng
震わせる
ふるわせる
vocabulary vocab word
làm rung lên
lắc
run rẩy
rung động
震わせる 震わせる ふるわせる làm rung lên, lắc, run rẩy, rung động
Ý nghĩa
làm rung lên lắc run rẩy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ふるわせる
vocabulary vocab word
làm rung lên
lắc
run rẩy
rung động