Từ vựng
震かん
しんかん
vocabulary vocab word
rung chuyển
chấn động
震かん 震かん しんかん rung chuyển, chấn động
Ý nghĩa
rung chuyển và chấn động
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しんかん
vocabulary vocab word
rung chuyển
chấn động