Từ vựng
震えあがる
ふるえあがる
vocabulary vocab word
run sợ
khiếp sợ
rung lên
震えあがる 震えあがる ふるえあがる run sợ, khiếp sợ, rung lên
Ý nghĩa
run sợ khiếp sợ và rung lên
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ふるえあがる
vocabulary vocab word
run sợ
khiếp sợ
rung lên