Từ vựng
雪ウサギ
ゆきうさぎ
vocabulary vocab word
thỏ núi (Lepus timidus)
thỏ xanh
thỏ trắng
thỏ vùng núi cao
thỏ tuyết (được làm từ tuyết với lá làm tai và quả mọng đỏ làm mắt)
雪ウサギ 雪ウサギ ゆきうさぎ thỏ núi (Lepus timidus), thỏ xanh, thỏ trắng, thỏ vùng núi cao, thỏ tuyết (được làm từ tuyết với lá làm tai và quả mọng đỏ làm mắt)
Ý nghĩa
thỏ núi (Lepus timidus) thỏ xanh thỏ trắng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0