Từ vựng
離脱
りだつ
vocabulary vocab word
rút lui
ly khai
tách ra
chia tách
離脱 離脱 りだつ rút lui, ly khai, tách ra, chia tách
Ý nghĩa
rút lui ly khai tách ra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りだつ
vocabulary vocab word
rút lui
ly khai
tách ra
chia tách