Từ vựng
離縁
りえん
vocabulary vocab word
ly hôn
hủy bỏ việc nhận nuôi
離縁 離縁 りえん ly hôn, hủy bỏ việc nhận nuôi
Ý nghĩa
ly hôn và hủy bỏ việc nhận nuôi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りえん
vocabulary vocab word
ly hôn
hủy bỏ việc nhận nuôi