Từ vựng
雛
ひな
vocabulary vocab word
chim non
gà con
chim mới ra ràng
lính mới
tân binh
người mới vào nghề
tay mơ
雛 雛-2 ひな chim non, gà con, chim mới ra ràng, lính mới, tân binh, người mới vào nghề, tay mơ
Ý nghĩa
chim non gà con chim mới ra ràng
Luyện viết
Nét: 1/18
Phân tích thành phần
雛
gà con, chim bồ câu non, vịt con...
ひな, ひよこ, スウ
芻
cắt cỏ, cỏ khô
まぐさ, スウ, シュウ
勹
( CDP-8D65 ) dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ