Từ vựng
ひよこ
ひよこ
vocabulary vocab word
chim non
gà con
chim mới ra ràng
lính mới
tân binh
người mới vào nghề
tay mơ
ひよこ ひよこ ひよこ chim non, gà con, chim mới ra ràng, lính mới, tân binh, người mới vào nghề, tay mơ
Ý nghĩa
chim non gà con chim mới ra ràng
Luyện viết
Nét: 1/18