Từ vựng
雉笛
きじぶえ
vocabulary vocab word
sáo dùng để nhử chim trĩ (bắt chước tiếng chim trĩ)
雉笛 雉笛 きじぶえ sáo dùng để nhử chim trĩ (bắt chước tiếng chim trĩ)
Ý nghĩa
sáo dùng để nhử chim trĩ (bắt chước tiếng chim trĩ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0