Từ vựng
きじぶえ雉笛 きじぶえ雉笛 きじぶえ雉笛

Ý nghĩa

sáo dùng để nhử chim trĩ (bắt chước tiếng chim trĩ)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠