Từ vựng
集約
しゅうやく
vocabulary vocab word
tập hợp
thu thập
tổng hợp
kết hợp
tích hợp
集約 集約 しゅうやく tập hợp, thu thập, tổng hợp, kết hợp, tích hợp
Ý nghĩa
tập hợp thu thập tổng hợp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうやく
vocabulary vocab word
tập hợp
thu thập
tổng hợp
kết hợp
tích hợp