Từ vựng
集印帖
しゅういんじょう
vocabulary vocab word
sổ sưu tập dấu
hộ chiếu hành hương
album dấu lưu niệm
sổ thu thập dấu kỷ niệm (tại các điểm du lịch
đền
chùa
v.v.)
集印帖 集印帖 しゅういんじょう sổ sưu tập dấu, hộ chiếu hành hương, album dấu lưu niệm, sổ thu thập dấu kỷ niệm (tại các điểm du lịch, đền, chùa, v.v.)
Ý nghĩa
sổ sưu tập dấu hộ chiếu hành hương album dấu lưu niệm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0