Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
雄蘂
おしべ
vocabulary vocab word
nhị hoa
雄蘂
oshibe
雄蘂
雄蘂
おしべ
nhị hoa
お
し
べ
雄
蘂
お
し
べ
雄
蘂
お
し
べ
雄
蘂
Ý nghĩa
nhị hoa
nhị hoa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
雄蘂
nhị hoa
おしべ
雄
nam tính, giống đực, anh hùng...
お-, おす, ユウ
厷
cẳng tay, cánh tay trên, tròn
かいな, ひじ, コウ
𠂇
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
蘂
nhụy hoa, nhị hoa
しべ, ズイ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
橤
nhị hoa
た.れる, ズイ, ニ
惢
うたが.う, サ, スイ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.