Từ vựng
雄性
ゆうせい
vocabulary vocab word
đặc tính giống đực
tính nam
雄性 雄性 ゆうせい đặc tính giống đực, tính nam
Ý nghĩa
đặc tính giống đực và tính nam
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ゆうせい
vocabulary vocab word
đặc tính giống đực
tính nam