Từ vựng
雄叫び
おさけび
vocabulary vocab word
tiếng gầm
tiếng reo hò chiến thắng
khẩu hiệu chiến đấu
tiếng hô xung trận
tiếng kêu chói tai (của chim)
tiếng thét
tiếng kêu inh ỏi
雄叫び 雄叫び おさけび tiếng gầm, tiếng reo hò chiến thắng, khẩu hiệu chiến đấu, tiếng hô xung trận, tiếng kêu chói tai (của chim), tiếng thét, tiếng kêu inh ỏi
Ý nghĩa
tiếng gầm tiếng reo hò chiến thắng khẩu hiệu chiến đấu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0