Từ vựng
雀茶
すずめちゃ
vocabulary vocab word
nâu nhạt (tên màu truyền thống Nhật Bản)
雀茶 雀茶 すずめちゃ nâu nhạt (tên màu truyền thống Nhật Bản)
Ý nghĩa
nâu nhạt (tên màu truyền thống Nhật Bản)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
すずめちゃ
vocabulary vocab word
nâu nhạt (tên màu truyền thống Nhật Bản)