Từ vựng
隠遁
いんとん
vocabulary vocab word
sống ẩn dật
sống ẩn cư
隠遁 隠遁 いんとん sống ẩn dật, sống ẩn cư
Ý nghĩa
sống ẩn dật và sống ẩn cư
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いんとん
vocabulary vocab word
sống ẩn dật
sống ẩn cư