Từ vựng
隠者
いんじゃ
vocabulary vocab word
ẩn sĩ
người sống ẩn dật
隠者 隠者 いんじゃ ẩn sĩ, người sống ẩn dật
Ý nghĩa
ẩn sĩ và người sống ẩn dật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いんじゃ
vocabulary vocab word
ẩn sĩ
người sống ẩn dật