Từ vựng
隠し引き出し
かくしひきだし
vocabulary vocab word
ngăn kéo bí mật
ngăn kéo ẩn
隠し引き出し 隠し引き出し かくしひきだし ngăn kéo bí mật, ngăn kéo ẩn
Ý nghĩa
ngăn kéo bí mật và ngăn kéo ẩn
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
かくしひきだし
vocabulary vocab word
ngăn kéo bí mật
ngăn kéo ẩn