Từ vựng
際立つ
きわだつ
vocabulary vocab word
nổi bật
dễ thấy
lộ rõ
xuất sắc
đáng chú ý
ấn tượng
đáng kể
際立つ 際立つ きわだつ nổi bật, dễ thấy, lộ rõ, xuất sắc, đáng chú ý, ấn tượng, đáng kể
Ý nghĩa
nổi bật dễ thấy lộ rõ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0