Từ vựng
隙間なく
すきまなく
vocabulary vocab word
sát nhau
khít khao
không có khe hở
隙間なく 隙間なく すきまなく sát nhau, khít khao, không có khe hở
Ý nghĩa
sát nhau khít khao và không có khe hở
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
すきまなく
vocabulary vocab word
sát nhau
khít khao
không có khe hở