Từ vựng
隙目
すきめ
vocabulary vocab word
khe hở
lỗ hổng
kẽ nứt
vết nứt
隙目 隙目 すきめ khe hở, lỗ hổng, kẽ nứt, vết nứt
Ý nghĩa
khe hở lỗ hổng kẽ nứt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
すきめ
vocabulary vocab word
khe hở
lỗ hổng
kẽ nứt
vết nứt