Từ vựng
隔月
かくげつ
vocabulary vocab word
mỗi hai tháng
cách tháng
隔月 隔月 かくげつ mỗi hai tháng, cách tháng
Ý nghĩa
mỗi hai tháng và cách tháng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かくげつ
vocabulary vocab word
mỗi hai tháng
cách tháng