Từ vựng
隔日
かくじつ
vocabulary vocab word
cách ngày
hai ngày một lần
隔日 隔日 かくじつ cách ngày, hai ngày một lần
Ý nghĩa
cách ngày và hai ngày một lần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かくじつ
vocabulary vocab word
cách ngày
hai ngày một lần