Từ vựng
隔意
かくい
vocabulary vocab word
sự dè dặt
sự kín đáo
sự lạnh nhạt
sự xa cách
隔意 隔意 かくい sự dè dặt, sự kín đáo, sự lạnh nhạt, sự xa cách
Ý nghĩa
sự dè dặt sự kín đáo sự lạnh nhạt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0