Từ vựng
隔てる
へだてる
vocabulary vocab word
cách biệt (về khoảng cách
thời gian
v.v.)
cô lập
ngăn cách
chia cắt
chen vào giữa
có ở giữa
làm xa cách
làm xa lánh
隔てる 隔てる へだてる cách biệt (về khoảng cách, thời gian, v.v.), cô lập, ngăn cách, chia cắt, chen vào giữa, có ở giữa, làm xa cách, làm xa lánh
Ý nghĩa
cách biệt (về khoảng cách thời gian v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0