Từ vựng
隔たり
へだたり
vocabulary vocab word
khoảng cách
khoảng thời gian
khoảng trống
sự khác biệt
sự xa cách
隔たり 隔たり へだたり khoảng cách, khoảng thời gian, khoảng trống, sự khác biệt, sự xa cách
Ý nghĩa
khoảng cách khoảng thời gian khoảng trống
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0