Từ vựng
随身
ずいじん
vocabulary vocab word
vệ sĩ (của quý tộc hoặc quan chức cấp cao)
lính canh
người hộ tống
người hầu cận
trợ lý
phụ tá
tượng lính canh hai bên cổng đền thờ
随身 随身 ずいじん vệ sĩ (của quý tộc hoặc quan chức cấp cao), lính canh, người hộ tống, người hầu cận, trợ lý, phụ tá, tượng lính canh hai bên cổng đền thờ
Ý nghĩa
vệ sĩ (của quý tộc hoặc quan chức cấp cao) lính canh người hộ tống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0