Từ vựng
階間
vocabulary vocab word
khoảng không giữa các tầng nhà
khoảng cách giữa các tầng lầu
階間 階間 khoảng không giữa các tầng nhà, khoảng cách giữa các tầng lầu
階間
Ý nghĩa
khoảng không giữa các tầng nhà và khoảng cách giữa các tầng lầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0