Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
階位
かいい
vocabulary vocab word
cấp bậc
thứ bậc
階位
kaii
階位
階位
かいい
cấp bậc, thứ bậc
か
い
い
階
位
か
い
い
階
位
か
い
い
階
位
Ý nghĩa
cấp bậc
và
thứ bậc
cấp bậc, thứ bậc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
階位
cấp bậc, thứ bậc
かいい
階
tầng, cầu thang, tầng (đơn vị đếm tầng nhà)
きざはし, カイ
⻖
( 阜 )
皆
tất cả, mọi thứ
みな, みんな, カイ
比
so sánh, cuộc đua, tỷ lệ...
くら.べる, ヒ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
位
cấp bậc, hạng, ngai vàng...
くらい, ぐらい, イ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.