Từ vựng
隅角
vocabulary vocab word
góc mống mắt - giác mạc
góc tiền phòng
góc
隅角 隅角 góc mống mắt - giác mạc, góc tiền phòng, góc
隅角
Ý nghĩa
góc mống mắt - giác mạc góc tiền phòng và góc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0