Từ vựng
陽炎
かげろう
vocabulary vocab word
làn khí nóng
ảo ảnh nhiệt
陽炎 陽炎 かげろう làn khí nóng, ảo ảnh nhiệt
Ý nghĩa
làn khí nóng và ảo ảnh nhiệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かげろう
vocabulary vocab word
làn khí nóng
ảo ảnh nhiệt