Từ vựng
陸あげ
りくあげ
vocabulary vocab word
dỡ hàng (từ tàu)
cập bến
陸あげ 陸あげ りくあげ dỡ hàng (từ tàu), cập bến
Ý nghĩa
dỡ hàng (từ tàu) và cập bến
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
りくあげ
vocabulary vocab word
dỡ hàng (từ tàu)
cập bến