Từ vựng
陶器
すえき
vocabulary vocab word
Đồ gốm Sue (loại gốm không tráng men được sản xuất từ giữa thời kỳ Kofun đến thời kỳ Heian)
陶器 陶器-2 すえき Đồ gốm Sue (loại gốm không tráng men được sản xuất từ giữa thời kỳ Kofun đến thời kỳ Heian)
Ý nghĩa
Đồ gốm Sue (loại gốm không tráng men được sản xuất từ giữa thời kỳ Kofun đến thời kỳ Heian)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0