Từ vựng
陥入爪
かんにゅうそう
vocabulary vocab word
móng mọc ngược
móng quặp
陥入爪 陥入爪 かんにゅうそう móng mọc ngược, móng quặp
Ý nghĩa
móng mọc ngược và móng quặp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かんにゅうそう
vocabulary vocab word
móng mọc ngược
móng quặp