Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
陥入吻
かんにゅーふん
vocabulary vocab word
vòi thò thụt
陥入吻
kannyuufun
陥入吻
陥入吻
かんにゅーふん
vòi thò thụt
か
ん
にゅ
う
ふ
ん
陥
入
吻
か
ん
にゅ
う
ふ
ん
陥
入
吻
か
ん
にゅ
う
ふ
ん
陥
入
吻
Ý nghĩa
vòi thò thụt
vòi thò thụt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
陥入吻
vòi thò thụt
かんにゅうふん
陥
sụp đổ, rơi vào, sập xuống...
おちい.る, おとしい.れる, カン
⻖
( 阜 )
入
vào, chèn
い.る, -い.る, ニュウ
吻
vòi
くちわき, くちさき, フン
口
miệng
くち, コウ, ク
勿
không, không được, đừng...
なか.れ, なし, モチ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
⺄
( CDP-89A6 )
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.