Từ vựng
陥り易い
おちいりやすい
vocabulary vocab word
dễ mắc phải
dễ rơi vào
có khuynh hướng
dễ bị
陥り易い 陥り易い おちいりやすい dễ mắc phải, dễ rơi vào, có khuynh hướng, dễ bị
Ý nghĩa
dễ mắc phải dễ rơi vào có khuynh hướng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0