Từ vựng
除菌
じょきん
vocabulary vocab word
khử trùng
lọc vô trùng
除菌 除菌 じょきん khử trùng, lọc vô trùng
Ý nghĩa
khử trùng và lọc vô trùng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょきん
vocabulary vocab word
khử trùng
lọc vô trùng