Từ vựng
除災
じょさい
vocabulary vocab word
trừ tai họa
xóa bỏ vận rủi
除災 除災 じょさい trừ tai họa, xóa bỏ vận rủi
Ý nghĩa
trừ tai họa và xóa bỏ vận rủi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょさい
vocabulary vocab word
trừ tai họa
xóa bỏ vận rủi