Từ vựng
陣がさ
vocabulary vocab word
mũ giáp cổ xưa
lính thường
hàng ngũ cơ sở (của đảng phái chính trị)
陣がさ 陣がさ mũ giáp cổ xưa, lính thường, hàng ngũ cơ sở (của đảng phái chính trị)
陣がさ
Ý nghĩa
mũ giáp cổ xưa lính thường và hàng ngũ cơ sở (của đảng phái chính trị)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0