Từ vựng
陣々
じんじん
vocabulary vocab word
từng doanh trại
gió mạnh
dữ dội
từng đợt
陣々 陣々 じんじん từng doanh trại, gió mạnh, dữ dội, từng đợt
Ý nghĩa
từng doanh trại gió mạnh dữ dội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じんじん
vocabulary vocab word
từng doanh trại
gió mạnh
dữ dội
từng đợt