Từ vựng
附する
ふする
vocabulary vocab word
dán vào
thêm vào
gắn kèm
giao phó
tham khảo
xử lý như vậy
theo sau (người dẫn đầu)
nộp (tài liệu
v.v.)
附する 附する ふする dán vào, thêm vào, gắn kèm, giao phó, tham khảo, xử lý như vậy, theo sau (người dẫn đầu), nộp (tài liệu, v.v.)
Ý nghĩa
dán vào thêm vào gắn kèm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0