Từ vựng
阻隔
そかく
vocabulary vocab word
sự chia cách
sự xa lánh
阻隔 阻隔 そかく sự chia cách, sự xa lánh
Ý nghĩa
sự chia cách và sự xa lánh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そかく
vocabulary vocab word
sự chia cách
sự xa lánh