Từ vựng
闕下
けっか
vocabulary vocab word
trước mặt Thiên hoàng
trước sân rồng
闕下 闕下 けっか trước mặt Thiên hoàng, trước sân rồng
Ý nghĩa
trước mặt Thiên hoàng và trước sân rồng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けっか
vocabulary vocab word
trước mặt Thiên hoàng
trước sân rồng