Từ vựng
閨門
けいもん
vocabulary vocab word
cửa phòng ngủ
phòng ngủ
gia đình
đời sống gia đình
hộ gia đình
quan hệ vợ chồng
閨門 閨門 けいもん cửa phòng ngủ, phòng ngủ, gia đình, đời sống gia đình, hộ gia đình, quan hệ vợ chồng
Ý nghĩa
cửa phòng ngủ phòng ngủ gia đình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0