Từ vựng
関
ぜき
vocabulary vocab word
rào chắn
cổng
seki
mạng sống lẫn nhau
関 関-2 ぜき rào chắn, cổng, seki, mạng sống lẫn nhau
Ý nghĩa
rào chắn cổng seki
Luyện viết
Nét: 1/14
ぜき
vocabulary vocab word
rào chắn
cổng
seki
mạng sống lẫn nhau