Từ vựng
間隔
かんかく
vocabulary vocab word
khoảng cách
khoảng thời gian
ký tự khoảng trắng
khoảng trắng
間隔 間隔 かんかく khoảng cách, khoảng thời gian, ký tự khoảng trắng, khoảng trắng
Ý nghĩa
khoảng cách khoảng thời gian ký tự khoảng trắng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0